country store

Học thuật
Thân thiện
country store

A family shops for groceries at the old country store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàngvùng nông thôn, cửa hàng miền quê: Một cửa hàng bán lẻ phục vụ cộng đồngkhu vực dân cư thưa thớt, thường vùng nông thôn. Loại cửa hàng này thường dự trữ nhiều loại hàng hóa đa dạng để đáp ứng hầu hết các nhu cầu cơ bản của người dân địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought bread, tools, and fishing bait all at the same country store. (Chúng tôi mua bánh mì, dụng cụ mồi câu tất cảcùng một cửa hàng miền quê.)
    • The old country store is the social hub of this small village. (Cửa hàng miền quê kỹ đó trung tâm giao tiếp xã hội của ngôi làng nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the local country store": cửa hàng địa phươngvùng quê.
    • Everyone relies on the local country store for their daily necessities. (Mọi người đều dựa vào cửa hàng địa phươngvùng quê cho các nhu yếu phẩm hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • General store (n): cửa hàng tổng hợp (có nghĩa tương tự, thường dùngvùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ, bán nhiều mặt hàng đa dạng).
  • Rural store (n): cửa hàng nông thôn.
Từ đồng nghĩa
  • General store: cửa hàng tổng hợp.
  • Trading post: điểm giao dịch, trạm mậu dịch (thườngvùng xa xôi hẻo lánh).
Lưu ý
  • "Country store" một danh từ ghép. Khái niệm này gắn liền với hình ảnh một cửa hàng nhỏ, thân thiệnvùng quê, nơi mọi người không chỉ mua sắm còn gặp gỡ, trò chuyện.
country store

A family shops for groceries at the old country store.

Noun
  1. quầy bán lẻmiền dân cư thưa thớt